Cách dùng "你真的没事吗" (nǐ zhēn de méi shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeméishìma

anh thật sự không sao chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1Anh,
2你真的没事吗nǐ zhēn de méi shì maanh thật sự không sao chứ?
3你别骗我nǐ bié piàn wǒAnh đừng có gạt em đấy.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 9 of 10)
你就埋在沙子里 好好冷静一下
HSK 6
0:03s
nǐ jiù mái zài shā zi lǐ hǎo hǎo lěng jìng yī xiàem cứ chôn ở trong cát bình tĩnh lại đi,

这样还能再蒸一条鲈鱼
HSK 7
0:03s
zhè yàng hái néng zài zhēng yī tiáo lú yúnhư vậy thì có thể hấp thêm một con cá vược Nhật Bản.

妈妈点菜的时候 你能不能参与一下
HSK 5
0:03s
mā mā diǎn cài de shí hòu nǐ néng bù néng cān yù yī xiàLúc mẹ gọi món, con có thể tham gia vào không?

你现在的份额 就剩青菜了
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài de fèn é jiù shèng qīng cài leBây giờ phần của con chỉ còn rau thôi.

请问有没有上海青啊 有的 女士
HSK 2
0:03s
qǐng wèn yǒu méi yǒu shàng hǎi qīng a yǒu de nǚ shìCho hỏi có cải thìa không? Có, thưa cô.

炒个上海青可以了 好 谢谢啊
HSK 5
0:03s
chǎo gè shàng hǎi qīng kě yǐ le hǎo xiè xiè aCải thìa xào là được rồi. Vâng. Cảm ơn.

爸 你什么时候 不爱吃油麦菜了
HSK 1
0:03s
bà nǐ shén me shí hòu bù ài chī yóu mài cài leBố, bố không thích ăn rau xà lách từ lúc nào vậy?

对 你妈说得对
HSK 2
0:03s
duì nǐ mā shuō dé duìPhải, mẹ con nói đúng.

这一辈子什么都听我的
HSK 6
0:03s
zhè yī bèi zi shén me dōu tīng wǒ decả đời này việc gì cũng nghe theo mẹ.

找对象就是这样
HSK 5
0:03s
zhǎo duì xiàng jiù shì zhè yàngTìm đối tượng là phải thế này.

别我一跟你说话 就装着听不见
HSK 4
0:03s
bié wǒ yī gēn nǐ shuō huà jiù zhuāng zhe tīng bú jiànNgười khác nói chuyện với con mà cứ giả vờ không nghe thấy.

忙得连回微信的 时间都没有啊
HSK 4
0:03s
máng dé lián huí wēi xìn de shí jiān dōu méi yǒu aBận đến nỗi thời gian trả lời Wechat cũng không có à?

那你那个有感觉的呢
HSK 4
0:03s
nà nǐ nà ge yǒu gǎn jué de neVậy thì người có cảm giác của con đâu?

你不是说要带回家来 给爸爸妈妈看的吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì shuō yào dài huí jiā lái gěi bà bà mā mā kàn de maChẳng phải con nói muốn đưa về nhà cho bố mẹ xem à?

你从小到大会撒谎吗
HSK 7
0:03s
nǐ cóng xiǎo dào dà huì sā huǎng maTừ nhỏ đến lớn, con biết nói dối à?

现在谁找对象 不看工作啊
HSK 5
0:03s
xiàn zài shuí zhǎo duì xiàng bù kàn gōng zuò aBây giờ ai tìm đối tượng mà không để ý công việc chứ?

你说唐灿干吗呀 你跟她天天在一起
HSK 5
0:03s
nǐ shuō táng càn gàn má ya nǐ gēn tā tiān tiān zài yì qǐmẹ nói Đường Xán làm gì chứ? Ngày nào con cũng ở chung với nó,

我都怕你被她带坏了
HSK 3
0:03s
wǒ dōu pà nǐ bèi tā dài huài lemẹ sợ con bị nó làm hỏng.

年纪大了 老忘事
HSK 5
0:03s
nián jì dà le lǎo wàng shìLớn tuổi rồi, hay quên lắm.

把现在这个工作也辞了 给我好好地考公务员
HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc bây giờ đi, thi công chức cho tôi.