Cách dùng "所以我很感谢他" (suǒ yǐ wǒ hěn gǎn xiè tā) trong hội thoại tiếng Trung
所以我很感谢他
[Vậy nên tôi rất biết ơn người ấy.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这位秋老先生 | zhè wèi qiū lǎo xiān shēng | [Ông Thu này...] |
| 2▶ | 所以我很感谢他 | suǒ yǐ wǒ hěn gǎn xiè tā | [Vậy nên tôi rất biết ơn người ấy.] |
| 3 | 和齐明月吵架了 不是 | hé qí míng yuè chǎo jià le bú shì | Cãi nhau với Tề Minh Nguyệt à? Không phải. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

