Cách dùng "我从小一起长大" (wǒ cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
我从小一起长大
[Hai người anh thân như ruột thịt]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有一个巨大的烦恼 | wǒ yǒu yí gè jù dà de fán nǎo | [Tôi có một nỗi muộn phiền rất lớn.] |
| 2▶ | 我从小一起长大 | wǒ cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà | [Hai người anh thân như ruột thịt] |
| 3 | 亲如手足的两个哥哥 | qīn rú shǒu zú de liǎng gè gē gē | [từ nhỏ lớn lên cùng tôi] |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ xiān zuò huì er wǒ kā fēi dōu gěi nǐ diǎn hǎo leCậu ngồi một lát đã. Mình gọi cafe cho cậu rồi đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ bié nào le wǒ hái yǒu jí shì ne nǐ gěi wǒCậu đừng phá nữa. Mình còn việc gấp, đưa cho mình.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu shuō shì nǐ de cuò nǐ rén jiàn rén àiMình chưa từng nói là lỗi của cậu. Cậu ai gặp cũng thích,

HSK 2
0:03s
shì wǒ de wèn tí zhè zhǒng shì qíng zěn me shì nǐ de wèn tí alà vấn đề ở mình. Chuyện như thế này thì sao là vấn đề của cậu được?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ xiàn zài yào gēn nǐ men huí qù yì qǐ zhùHơn nữa, bây giờ mình còn phải ở chung với các cậu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me huì jué de wǒ men huì kàn nǐ xiào huà neSao cậu lại cảm thấy bọn mình xem cậu là trò cười chứ?

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu ràng wǒ huí lái wǒ jiù shén me shí hòu huí láibao giờ cậu cho mình quay lại thì lúc đó mình quay lại.

HSK 5
0:03s
nǐ chū lái zhù bù jiù shì wèi le duǒ nǐ mā maCậu ra ngoài ở chẳng phải là để trốn mẹ cậu à?








