Cách dùng "我跟我自己生气呢" (wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我自己生气呢
mình đang tức giận với chính mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:33
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是觉得自己特别丢人 | wǒ shì jué de zì jǐ tè bié diū rén | Mình cảm thấy mình rất mất mặt, |
| 2▶ | 我跟我自己生气呢 | wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì ne | mình đang tức giận với chính mình. |
| 3 | 你还是生我的气吧 | nǐ hái shì shēng wǒ de qì ba | Thôi cậu cứ giận mình đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

