Cách dùng "谢谢 瞧你说的" (xiè xiè qiáo nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 瞧你说的
Cảm ơn. Xem cô nói kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 拿着 | lái ná zhe | Nào, cầm lấy. |
| 2▶ | 谢谢 瞧你说的 | xiè xiè qiáo nǐ shuō de | Cảm ơn. Xem cô nói kìa. |
| 3 | 孩子爱吃我再做 | hái zi ài chī wǒ zài zuò | Thằng bé thích ăn thì tôi làm thêm. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

