Cách dùng "行了 事说完了" (xíng le shì shuō wán le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 事说完了
Được rồi, đã nói chuyện xong,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就当还他了 | jiù dāng hái tā le | coi như trả cho thằng bé đi. |
| 2▶ | 行了 事说完了 | xíng le shì shuō wán le | Được rồi, đã nói chuyện xong, |
| 3 | 我就先走了 | wǒ jiù xiān zǒu le | tôi đi trước đây. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà ge táng cànchuẩn bị thi công chức hẳn hoi cho mẹ. Đừng có suốt ngày ở chung

