Cách dùng "行了 事说完了" (xíng le shì shuō wán le) trong hội thoại tiếng Trung

xíngle shìshuōwánle

Được rồi, đã nói chuyện xong,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就当还他了jiù dāng hái tā lecoi như trả cho thằng bé đi.
2行了 事说完了xíng le shì shuō wán leĐược rồi, đã nói chuyện xong,
3我就先走了wǒ jiù xiān zǒu letôi đi trước đây.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 5 of 10)
看房子需要户口页啊
HSK 3
0:03s
kàn fáng zi xū yào hù kǒu yè aXem phòng thì cần hộ khẩu à?

你先坐会儿 我咖啡都给你点好了
HSK 3
0:03s
nǐ xiān zuò huì er wǒ kā fēi dōu gěi nǐ diǎn hǎo leCậu ngồi một lát đã. Mình gọi cafe cho cậu rồi đấy.

你别闹了 我还有急事呢 你给我
HSK 5
0:03s
nǐ bié nào le wǒ hái yǒu jí shì ne nǐ gěi wǒCậu đừng phá nữa. Mình còn việc gấp, đưa cho mình.

难道被人喜欢 是我的错吗
HSK 4
0:03s
nán dào bèi rén xǐ huān shì wǒ de cuò maChẳng lẽ được người khác thích là lỗi của mình?

我从来都没有说 是你的错 你人见人爱
HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu shuō shì nǐ de cuò nǐ rén jiàn rén àiMình chưa từng nói là lỗi của cậu. Cậu ai gặp cũng thích,

是我的问题 这种事情 怎么是你的问题啊
HSK 2
0:03s
shì wǒ de wèn tí zhè zhǒng shì qíng zěn me shì nǐ de wèn tí alà vấn đề ở mình. Chuyện như thế này thì sao là vấn đề của cậu được?

我现在还 挺能理解唐灿的
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài hái tǐng néng lǐ jiě táng càn deBây giờ mình rất hiểu cho Đường Xán.

不被喜欢的人喜欢
HSK 3
0:03s
bù bèi xǐ huān de rén xǐ huānKhông được người mình thích thích

而且我现在要 跟你们回去一起住
HSK 3
0:03s
ér qiě wǒ xiàn zài yào gēn nǐ men huí qù yì qǐ zhùHơn nữa, bây giờ mình còn phải ở chung với các cậu.

你们不是都 看我笑话呢吗
HSK 4
0:03s
nǐ men bú shì dōu kàn wǒ xiào huà ne maChẳng phải các cậu đều xem mình là trò cười à?

你怎么会觉得 我们会看你笑话呢
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me huì jué de wǒ men huì kàn nǐ xiào huà neSao cậu lại cảm thấy bọn mình xem cậu là trò cười chứ?

我跟我自己生气呢
HSK 3
0:03s
wǒ gēn wǒ zì jǐ shēng qì nemình đang tức giận với chính mình.

你还是生我的气吧
HSK 4
0:03s
nǐ hái shì shēng wǒ de qì baThôi cậu cứ giận mình đi.

我觉得我特别对不起你
HSK 3
0:03s
wǒ jué de wǒ tè bié duì bù qǐ nǐMình cảm thấy rất có lỗi với cậu.

是我之前迁怒你了
HSK 4
0:03s
shì wǒ zhī qián qiān nù nǐ leLúc trước, là mình giận cá chém thớt.

我哥说了 他要跟你道歉的
HSK 4
0:03s
wǒ gē shuō le tā yào gēn nǐ dào qiàn deAnh mình nói anh ấy muốn xin lỗi cậu.

我回家去住一段时间
HSK 1
0:03s
wǒ huí jiā qù zhù yī duàn shí jiānMình về nhà ở một thời gian,

你什么时候让我回来 我就什么时候回来
HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu ràng wǒ huí lái wǒ jiù shén me shí hòu huí láibao giờ cậu cho mình quay lại thì lúc đó mình quay lại.

你出来住 不就是为了躲你妈吗
HSK 5
0:03s
nǐ chū lái zhù bù jiù shì wèi le duǒ nǐ mā maCậu ra ngoài ở chẳng phải là để trốn mẹ cậu à?

所以我回去住 你搬回来
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ huí qù zhù nǐ bān huí láiVậy nên mình về nhà ở, cậu dọn về đi.