Cách dùng "看来他终于答应了" (kàn lái tā zhōng yú dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
看来他终于答应了
Xem ra hắn cuối cùng cũng đồng ý rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这表是他的吗 | zhè biǎo shì tā de ma | Chiếc đồng hồ này là của hắn à? |
| 2▶ | 看来他终于答应了 | kàn lái tā zhōng yú dā yìng le | Xem ra hắn cuối cùng cũng đồng ý rồi |
| 3 | 表是老廖的 几年前在国外买的 | biǎo shì lǎo liào de jǐ nián qián zài guó wài mǎi de | Đồng hồ là của lão Liêu Mua ở nước ngoài mấy năm trước |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
néng jié hūn zǒng bǐ yī bèi zi wú míng wú fēn de qiángCó thể kết hôn Vẫn hơn cả đời vô danh vô phận

HSK 7
0:03s
tā zhè me duō nián dōu áo guò lái le bù kě néng zì shā deNó đã chịu đựng bao nhiêu năm nay rồi Không thể tự sát được

HSK 3
0:03s
tā qí shí bù zài hū zhè xiē shēn wài zhī wù deNó thực ra không quan tâm mấy thứ ngoài thân này

HSK 6
0:03s
zhè zhǒng bǎo xiǎn guì a kěn dìng huì yǒu bèi yòng yào shiLoại két sắt này Chắc chắn sẽ có chìa khóa dự phòng

HSK 3
0:03s
bù zhī dào bào hēi dào shí hòu yòu huì chū shén me yāo é ziKhông biết Bào Hắc Lúc đó lại giở trò mèo gì nữa








