Cách dùng "赖在人原配的房子里" (lài zài rén yuán pèi de fáng zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
赖在人原配的房子里
lài zài rén yuán pèi de fáng zi lǐ
Bám trụ trong nhà của vợ cả người ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
34:59
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没名没分的 | méi míng méi fēn de | Vô danh vô phận |
| 2▶ | 赖在人原配的房子里 | lài zài rén yuán pèi de fáng zi lǐ | Bám trụ trong nhà của vợ cả người ta |
| 3 | 也就是她这个傻丫头啊 被那个姓廖的哄得团团转哪 | yě jiù shì tā zhè ge shǎ yā tou a bèi nà ge xìng liào de hǒng dé tuán tuán zhuàn nǎ | Cũng chỉ là đứa con gái ngốc nghếch này thôi Bị thằng họ Liêu đó dỗ dành lung tung |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
míng zhī àn jiàn xiàn chǎng yǒu qián zài wēi xiǎn wèi shén me hái yào wǎng qián chōngRõ biết hiện trường vụ án có nguy hiểm tiềm ẩn tại sao còn lao tới

HSK 6
0:03s
shī fù wǒ shì gè jǐng chá zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ bì xū dé chōng shàng qùSếp, con là cảnh sát Trong tình huống đó con phải lao lên

HSK 4
0:03s
gào sù nǐ duō shǎo cì yù shì yào lěng jìngNói với cậu bao nhiêu lần rồi gặp việc phải bình tĩnh

HSK 7
0:03s
wǒ men pò àn dòng de shì nǎo zi bú shì dǎn ziChúng ta phá án dùng cái đầu không phải cái gan

HSK 5
0:03s
shén me shí hòu zài jìn yí bù a jìn yí bùKhi nào thì tiến thêm một bước nữa Tiến thêm một bước

HSK 4
0:03s
shì shí hòu ràng tā zhī dào wǒ men xià yī bù de jì huà leĐã đến lúc để ông ta biết kế hoạch tiếp theo của chúng ta rồi

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jǐng chá yě shì rén ma míng tiān zài nòng zǒuCảnh sát cũng là người mà Mai làm tiếp, đi thôi

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ gù yì bù guān de wǒ jiù xiǎng zhe chī wán fànTôi, tôi cố tình không tắt đấy Tôi chỉ nghĩ ăn cơm xong

HSK 4
0:03s
zhè jǐ gè yuè jiù xī wàng néng gòu píng píng ān ān shùn shùn dāng dāngMấy tháng này chỉ mong được bình an thuận lợi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn gōng zuò máng wǒ dōu méi lái kàn nínDạo này cháu công việc bận cháu đều chưa đến thăm chú

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn guāi wǒ men zài chī yī kē hǎo bù hǎoNgoan quá Chúng ta ăn thêm một viên nữa được không

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nǐ sù shè dōng xī dōu ná zǒu le zěn me huí shìTôi thấy đồ đạc trong ký túc xá của cậu đã dọn sạch rồi. Chuyện gì vậy?

HSK 6
0:03s