Cách dùng "离婚我也是答应的" (lí hūn wǒ yě shì dā yìng de) trong hội thoại tiếng Trung
离婚我也是答应的
lí hūn wǒ yě shì dā yìng de
ly hôn tôi cũng đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
26:54
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得既然没感情了 | wǒ jué de jì rán méi gǎn qíng le | Tôi nghĩ đã không còn tình cảm, |
| 2▶ | 离婚我也是答应的 | lí hūn wǒ yě shì dā yìng de | ly hôn tôi cũng đồng ý. |
| 3 | 但是家产还有公司 | dàn shì jiā chǎn hái yǒu gōng sī | Nhưng tài sản gia đình và công ty |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
tā zhè me duō nián dōu áo guò lái le bù kě néng zì shā deNó đã chịu đựng bao nhiêu năm nay rồi Không thể tự sát được

HSK 3
0:03s
tā qí shí bù zài hū zhè xiē shēn wài zhī wù deNó thực ra không quan tâm mấy thứ ngoài thân này

HSK 6
0:03s
zhè zhǒng bǎo xiǎn guì a kěn dìng huì yǒu bèi yòng yào shiLoại két sắt này Chắc chắn sẽ có chìa khóa dự phòng

HSK 3
0:03s
bù zhī dào bào hēi dào shí hòu yòu huì chū shén me yāo é ziKhông biết Bào Hắc Lúc đó lại giở trò mèo gì nữa









