Cách dùng "这里面一定有问题" (zhè lǐ miàn yí dìng yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
这里面一定有问题
Trong này nhất định có vấn đề
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
34:43
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她这么多年都熬过来了 不可能自杀的 | tā zhè me duō nián dōu áo guò lái le bù kě néng zì shā de | Nó đã chịu đựng bao nhiêu năm nay rồi Không thể tự sát được |
| 2▶ | 这里面一定有问题 | zhè lǐ miàn yí dìng yǒu wèn tí | Trong này nhất định có vấn đề |
| 3 | 你们一定要查清楚啊 | nǐ men yí dìng yào chá qīng chǔ a | Các anh nhất định phải điều tra rõ ràng đấy |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jǐng chá tóng zhì nín kàn wǒ zhī dào de wǒ dōu gēn nín shuō leĐồng chí công an, anh xem, Tôi biết gì đều nói hết với anh rồi.

HSK 7
0:03s
mù qián hái méi yǒu tuō lí shēng mìng wēi xiǎnHiện vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm tính mạng.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng wèn yī xià wǒ bà dào dǐ chū shén me shì leTôi muốn hỏi, rốt cuộc ba tôi xảy ra chuyện gì?

HSK 7
0:03s
xiàn zài yī shī liǎng mìng nǐ men hái shuō tā shè xián shā rénGiờ thì một xác hai mạng Các anh còn nói nó bị tình nghi giết người

HSK 5
0:03s
tā gào sù wǒ liào guāng yǒng zhōng yú tóng yì lí hūn leNó bảo với tôi Liêu Quang Vĩnh cuối cùng cũng đồng ý ly hôn rồi

HSK 2
0:03s
tā gěi nǐ dǎ diàn huà nǐ zěn me méi gào sù wǒNó gọi cho anh Sao anh không nói với tôi?










