Cách dùng "等等 等等 等等" (děng děng děng děng děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
等等 等等 等等
děng děng děng děng děng děng
Khoan đã, khoan đã, khoan đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
6:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祖父 我先出门了 | zǔ fù wǒ xiān chū mén le | Tổ phụ, con ra ngoài trước đây. |
| 2▶ | 等等 等等 等等 | děng děng děng děng děng děng | Khoan đã, khoan đã, khoan đã. |
| 3 | 适儿 | shì ér | Thích Nhi. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ jiā shào yé bù xíng le má fán ràng yī ràng zhè shì zěn me le- Thiếu gia nhà ta không ổn rồi. - Phiền nhường đường chút. Y bị sao vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ qiǎng le wǒ de kuí shǒu hái gǎn zài wǒ miàn qián xiā huǎngNgươi cướp mất ngôi đầu bảng của ta, còn dám lảng vảng trước mặt ta.

HSK 3
0:03s
zhè yǐ hòu nǐ men dōu gěi wǒ zhù yì diǎn érƠ... Sau này các ngươi đều phải chú ý cho ta.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me zhè yàng a shào yé shào yé míng míng jiù le nǐ de mìngSao ngươi lại như thế chứ? Thiếu gia, thiếu gia. Rõ ràng người ta đã cứu mạng ngươi.

HSK 6
0:03s
míng nián bù chéng hòu nián hái yǒu jī huì aNăm sau không đỗ thì năm sau nữa vẫn còn cơ hội.

HSK 5
0:03s
méi yǒu bǎ wò de shì qíng wǒ yě bù gǎn zuòViệc không nắm chắc thì ta cũng không dám làm.

HSK 7
0:03s
rú ruò bù hé shì cóng cǐ wú xū zài yìNếu không thích hợp thì từ nay về sau không cần bàn nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yě bù dōu shì zhèng tǒng de xīn jìn yuàn shì bađâu phải ai cũng là tân khoa viện sĩ chính thống.










