Cách dùng "好 都听你的" (hǎo dōu tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
好 都听你的
hǎo dōu tīng nǐ de
Được. Nghe nàng tất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:14
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们不如等到 等到放榜之后 再做打算吧 | wǒ men bù rú děng dào děng dào fàng bǎng zhī hòu zài zuò dǎ suàn ba | hay chúng ta chờ đến... chờ đến sau khi công bố kết quả hẵng tính tiếp. |
| 2▶ | 好 都听你的 | hǎo dōu tīng nǐ de | Được. Nghe nàng tất. |
| 3 | 开心吗 | kāi xīn ma | Có vui không? |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ guò qù gēn rén dǎ shēng zhāo hū yǒu shén me bù tuǒ maTa qua chào hỏi một tiếng, có gì không ổn à?

HSK 4
0:03s
zài tā men nián qīng rén hái méi zhàn wěn jiǎo gēn zhī qiánTrước khi những người trẻ tuổi ấy đứng vững chân,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn wǒ cí le guān xiāo yáo zì zài qù leHắn đã từ quan với ta, rồi rời đi ung dung tự tại.

HSK 6
0:03s
yě néng shěng qù zhā zhè xiē lǎo xué jiū de yǎn leCũng đỡ chướng mắt đám lão hủ nho kia.

HSK 3
0:03s
gēn wǒ zài yì qǐ de shí hòu zǒng yào liáo bié rén nelúc ở bên ta cứ toàn nói chuyện người khác.

HSK 4
0:03s
nán dào nǐ jiù méi yǒu shén me huà xiǎng gēn wǒ shuō de maLẽ nào nàng không có điều gì muốn nói với ta sao?

HSK 2
0:03s
bù fù zhòng wàng jìn xīn jìn lì dì fǔ zuǒ chéng zhǔkhông phụ sự kỳ vọng của mọi người, hết lòng hết dạ phò tá thành chủ.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zài yù qín gù zòng gù yì xì shuǎ wǒ ne shì baNàng đang lạt mềm buộc chặt, cố ý trêu đùa ta phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me duì tā de míng cì jì de rú cǐ qīng chǔ aSao nàng nhớ rõ thứ hạng của hắn thế?

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zhè liǎng zhāng juǎn zi cóng tóu dào wěi jiù bú shì yí gè rén zhī shǒuNhư thể hai bài thi này từ đầu đến cuối không phải do cùng một người làm vậy.





