Cách dùng "起来吧 回去睡觉吧" (qǐ lái ba huí qù shuì jiào ba) trong hội thoại tiếng Trung
起来吧 回去睡觉吧
qǐ lái ba huí qù shuì jiào ba
Đứng dậy đi. Về ngủ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明年不成 后年还有机会啊 | míng nián bù chéng hòu nián hái yǒu jī huì a | Năm sau không đỗ thì năm sau nữa vẫn còn cơ hội. |
| 2▶ | 起来吧 回去睡觉吧 | qǐ lái ba huí qù shuì jiào ba | Đứng dậy đi. Về ngủ đi. |
| 3 | 你就是跪在这儿 把膝盖跪坏了 明天去不了监学司 | nǐ jiù shì guì zài zhè ér bǎ xī gài guì huài le míng tiān qù bù liǎo jiān xué sī | Cho dù con quỳ ở đây, quỳ hỏng cả đầu gối, ngày mai không đi Giám Học Ty được, |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ guò qù gēn rén dǎ shēng zhāo hū yǒu shén me bù tuǒ maTa qua chào hỏi một tiếng, có gì không ổn à?

HSK 4
0:03s
zài tā men nián qīng rén hái méi zhàn wěn jiǎo gēn zhī qiánTrước khi những người trẻ tuổi ấy đứng vững chân,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā gēn wǒ cí le guān xiāo yáo zì zài qù leHắn đã từ quan với ta, rồi rời đi ung dung tự tại.

HSK 6
0:03s
yě néng shěng qù zhā zhè xiē lǎo xué jiū de yǎn leCũng đỡ chướng mắt đám lão hủ nho kia.

HSK 3
0:03s
gēn wǒ zài yì qǐ de shí hòu zǒng yào liáo bié rén nelúc ở bên ta cứ toàn nói chuyện người khác.

HSK 4
0:03s
nán dào nǐ jiù méi yǒu shén me huà xiǎng gēn wǒ shuō de maLẽ nào nàng không có điều gì muốn nói với ta sao?

HSK 2
0:03s
bù fù zhòng wàng jìn xīn jìn lì dì fǔ zuǒ chéng zhǔkhông phụ sự kỳ vọng của mọi người, hết lòng hết dạ phò tá thành chủ.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zài yù qín gù zòng gù yì xì shuǎ wǒ ne shì baNàng đang lạt mềm buộc chặt, cố ý trêu đùa ta phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me duì tā de míng cì jì de rú cǐ qīng chǔ aSao nàng nhớ rõ thứ hạng của hắn thế?

HSK 3
0:03s
hǎo xiàng zhè liǎng zhāng juǎn zi cóng tóu dào wěi jiù bú shì yí gè rén zhī shǒuNhư thể hai bài thi này từ đầu đến cuối không phải do cùng một người làm vậy.





