Cách dùng "大丫头是憨的" (dà yā tou shì hān de) trong hội thoại tiếng Trung
大丫头是憨的
Đại nha đầu thì ngốc nghếch,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 折煞我呀 | zhé shā wǒ ya | Không dám nhận. |
| 2▶ | 大丫头是憨的 | dà yā tou shì hān de | Đại nha đầu thì ngốc nghếch, |
| 3 | 小丫头嘴巴是甜的呀 | xiǎo yā tou zuǐ bā shì tián de ya | tiểu nha đầu thì dẻo miệng quá. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.

HSK 6
0:03s















