Cách dùng "但它还另有一个意思" (dàn tā hái lìng yǒu yí gè yì si) trong hội thoại tiếng Trung
但它还另有一个意思
Nhưng nó còn một ý nghĩa khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
17:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以字解也可以 | yǐ zì jiě yě kě yǐ | Có thể giải nghĩa theo mặt chữ như vậy. |
| 2▶ | 但它还另有一个意思 | dàn tā hái lìng yǒu yí gè yì si | Nhưng nó còn một ý nghĩa khác, |
| 3 | 就是山中猛虎也 | jiù shì shān zhōng měng hǔ yě | đó là mãnh hổ trong núi. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.
















