Cách dùng "而是去搬救兵 去救我娘" (ér shì qù bān jiù bīng qù jiù wǒ niáng) trong hội thoại tiếng Trung
而是去搬救兵 去救我娘
mà là đi cầu viện binh cứu mẹ ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
8:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们不是逃 | wǒ men bú shì táo | không phải chúng ta chạy trốn |
| 2▶ | 而是去搬救兵 去救我娘 | ér shì qù bān jiù bīng qù jiù wǒ niáng | mà là đi cầu viện binh cứu mẹ ta. |
| 3 | 是 属下遵命 | shì shǔ xià zūn mìng | Vâng, thuộc hạ tuân lệnh. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.

HSK 6
0:03s















