Cách dùng "刚弄上去没多久" (gāng nòng shàng qù méi duō jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
刚弄上去没多久
Mới bị gần đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
46:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在医书上从没见过 | wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guò | ta chưa từng thấy trên sách y. |
| 2▶ | 刚弄上去没多久 | gāng nòng shàng qù méi duō jiǔ | Mới bị gần đây? |
| 3 | 应该也是摔倒在地上 | yīng gāi yě shì shuāi dǎo zài dì shàng | Chắc cũng là do lúc té ngã, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s















