Cách dùng "孤甘之若饴" (gū gān zhī ruò yí) trong hội thoại tiếng Trung
孤甘之若饴
Ta vui lòng chịu đựng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
42:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我下回真的下毒了 | nà wǒ xià huí zhēn de xià dú le | Thế lần sau ta hạ độc thật đấy. |
| 2▶ | 孤甘之若饴 | gū gān zhī ruò yí | Ta vui lòng chịu đựng. |
| 3 | 刚才仿佛一瞬 | gāng cái fǎng fú yī shùn | Vừa nãy dường như trong một khoảnh khắc |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 12 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
céng shì chéng dé tài zi fēi zuì dé lì de gōng nǚtừng là cung nữ đắc lực nhất của Thừa Đức thái tử phi,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s















