Cách dùng "果真吉人自有天相啊" (guǒ zhēn jí rén zì yǒu tiān xiàng a) trong hội thoại tiếng Trung

guǒzhēnrényǒutiānxiànga

Đúng là ở hiền ắt sẽ gặp lành.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
43:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也碰不上你们yě pèng bù shàng nǐ menthì đã không gặp được các người rồi.
2果真吉人自有天相啊guǒ zhēn jí rén zì yǒu tiān xiàng aĐúng là ở hiền ắt sẽ gặp lành.
3松绑sōng bǎngCởi trói.

More Clips From Episode

Total 253 clips (Page 3 of 13)
身子骨自然会弱些
HSK 5
0:03s
shēn zi gǔ zì rán huì ruò xiēTất nhiên cơ thể sẽ hơi yếu,

着实吃了一惊啊
HSK 7
0:03s
zhe shí chī le yī jīng aquả thực khiến ta phải giật mình.

您是什么尚书 太傅
HSK 1
0:03s
nín shì shén me shàng shū tài fùngười là thượng thư, thái phó gì đó,

要是金元宝他们知道
HSK 4
0:03s
yào shì jīn yuán bǎo tā men zhī dàoNếu đám Kim Nguyên Bảo biết

和您这样一个大人物修过水坝
HSK 4
0:03s
hé nín zhè yàng yí gè dà rén wù xiū guò shuǐ bàtừng sửa đê với nhân vật lớn như người,

那些臭小子们还都好
HSK 1
0:03s
nà xiē chòu xiǎo zi men hái dōu hǎoMấy tiểu tử thối đó vẫn khỏe chứ?

活着 活着就好啊
HSK 4
0:03s
huó zhe huó zhe jiù hǎo aCòn sống, còn sống là tốt.

让老夫收你为义女
HSK 3
0:03s
ràng lǎo fū shōu nǐ wèi yì nǚbảo ta nhận con làm nghĩa nữ.

我都已经是您徒弟了
HSK 6
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng shì nín tú dì leCon đã là đồ đệ người rồi.

那不一样啊
HSK 3
0:03s
nà bù yí yàng aKhác chứ.

谢征让您来的吧
HSK 2
0:03s
xiè zhēng ràng nín lái de baTạ Chinh bảo người đến đúng không?

太傅 您的好意我心领了
HSK 7
0:03s
tài fù nín de hǎo yì wǒ xīn lǐng leThái phó, con xin nhận ý tốt của người,

但我不想靠任何人
HSK 5
0:03s
dàn wǒ bù xiǎng kào rèn hé rénnhưng con không muốn dựa vào ai

来提升自己的身份
HSK 5
0:03s
lái tí shēng zì jǐ de shēn fènđể nâng cao thân phận của mình.

我虽只是林安的杀猪女
HSK 6
0:03s
wǒ suī zhǐ shì lín ān de shā zhū nǚTuy con chỉ là cô gái mổ heo ở Lâm An,

但靠自己的双手能养活自己
HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

反正我喜欢的是言正
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xǐ huān de shì yán zhèngDù gì người con thích là Ngôn Chính,

哪来这么多麻雀变凤凰呢
HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.

好 你说得好啊
HSK 2
0:03s
hǎo nǐ shuō dé hǎo aĐược, con nói hay lắm.

强者自强
HSK 4
0:03s
qiáng zhě zì qiángkẻ mạnh tự cường.