Cách dùng "好好好" (hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好好好
Tốt, tốt, tốt.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
15:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你认老夫为义父了 | nǐ nǐ rèn lǎo fū wèi yì fù le | Con… con nhận lão phu làm nghĩa phụ rồi à? |
| 2▶ | 好好好 | hǎo hǎo hǎo | Tốt, tốt, tốt. |
| 3 | 我半辈子孤苦伶仃啊 | wǒ bàn bèi zi gū kǔ líng dīng a | Ta cô đơn lẻ loi nửa đời rồi, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s















