Cách dùng "好 你说得好啊" (hǎo nǐ shuō dé hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
好 你说得好啊
Được, con nói hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪来这么多麻雀变凤凰呢 | nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng ne | làm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế. |
| 2▶ | 好 你说得好啊 | hǎo nǐ shuō dé hǎo a | Được, con nói hay lắm. |
| 3 | 自力更生 | zì lì gēng shēng | Tự lực cánh sinh, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒuBây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì lǎo shī de míng shēng néng hù dé zhù wǒHay là danh tiếng của thầy bảo vệ được con?
















