Cách dùng "活着 活着就好啊" (huó zhe huó zhe jiù hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
活着 活着就好啊
Còn sống, còn sống là tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还活着呢 | hái huó zhe ne | Vẫn còn sống ạ. |
| 2▶ | 活着 活着就好啊 | huó zhe huó zhe jiù hǎo a | Còn sống, còn sống là tốt. |
| 3 | 丫头 | yā tou | Nha đầu, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s















