Cách dùng "强者自强" (qiáng zhě zì qiáng) trong hội thoại tiếng Trung
强者自强
kẻ mạnh tự cường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自力更生 | zì lì gēng shēng | Tự lực cánh sinh, |
| 2▶ | 强者自强 | qiáng zhě zì qiáng | kẻ mạnh tự cường. |
| 3 | 可是我要为我那臭徒弟 | kě shì wǒ yào wèi wǒ nà chòu tú dì | Nhưng ta cũng muốn nói một câu công bằng |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s
bù jiǔ jiù huí jīng hé zhǎng gōng zhǔ xiāng qīn lechẳng bao lâu lại về kinh mai mối với trưởng công chúa,

HSK 7
0:03s
qīn shǒu wèi gōng sūn xiān shēng zhǔn bèi yào shàn leđích thân chuẩn bị dược thiện cho Công Tôn tiên sinh đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū jiù bù gāi xiāng xìn nǐ de guǐ huàLúc trước ta không nên tin lời nhảm nhí của con.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng zhēn néng bǎ ér zi bǎng dào zhàn chǎng shàngthì Tạ Chinh thật sự có thể trói con lên chiến trường










