Cách dùng "如若将来要有呢" (rú ruò jiāng lái yào yǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung
如若将来要有呢
Nếu sau này có thì sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
13:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在没有不代表永远没有 | xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒu | Bây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có. |
| 2▶ | 如若将来要有呢 | rú ruò jiāng lái yào yǒu ne | Nếu sau này có thì sao? |
| 3 | 如若真有人要害我 | rú ruò zhēn yǒu rén yào hài wǒ | Nếu có người muốn hại con thật, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.
















