Cách dùng "山中母老虎" (shān zhōng mǔ lǎo hǔ) trong hội thoại tiếng Trung

shānzhōnglǎo

Hổ cái trong rừng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
17:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是山中猛虎也jiù shì shān zhōng měng hǔ yěđó là mãnh hổ trong núi.
2山中母老虎shān zhōng mǔ lǎo hǔHổ cái trong rừng.
3那这个好nà zhè ge hǎoTên này hay,

More Clips From Episode

Total 253 clips (Page 13 of 13)
但信中对谋害之人只字未提
HSK 7
0:03s
dàn xìn zhōng duì móu hài zhī rén zhī zì wèi tínhưng trong thư không hề nhắc tới kẻ mưu hại.

实不知大公子在此
HSK 1
0:03s
shí bù zhī dà gōng zi zài cǐta thật sự không biết đại công tử ở đây.

皇长孙如今还活着吧
HSK 5
0:03s
huáng zhǎng sūn rú jīn hái huó zhe ba[Hiện tại hoàng trưởng tôn còn sống nhỉ?]

长信王的长子
HSK 1
0:03s
zhǎng xìn wáng de zhǎng zǐ[con trưởng của Trường Tín vương.]

可不止刀斧剑伤
HSK 6
0:03s
kě bù zhǐ dāo fǔ jiàn shāngkhông chỉ có vết thương do đao kiếm.

你就是个小娘子
HSK 2
0:03s
nǐ jiù shì gè xiǎo niáng zǐCô chỉ là một tiểu nương tử,

你 你这里也伤到了
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ zhè lǐ yě shāng dào leChỗ... chỗ này của cô cũng bị thương,

怕也是在战场上磕碰的
HSK 7
0:03s
pà yě shì zài zhàn chǎng shàng kē pèng deChắc cũng là do va chạm trên chiến trường đấy.

你身上其他硌伤都是乌青的
HSK 3
0:03s
nǐ shēn shàng qí tā gè shāng dōu shì wū qīng denhững vết thương khác trên người cô đều bầm tím,

倒像是刚弄上去没多久
HSK 4
0:03s
dào xiàng shì gāng nòng shàng qù méi duō jiǔgiống như mới bị gần đây.

我在医书上从没见过
HSK 2
0:03s
wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guòta chưa từng thấy trên sách y.

刚弄上去没多久
HSK 4
0:03s
gāng nòng shàng qù méi duō jiǔMới bị gần đây?

应该也是摔倒在地上
HSK 3
0:03s
yīng gāi yě shì shuāi dǎo zài dì shàngChắc cũng là do lúc té ngã,