Cách dùng "实不知大公子在此" (shí bù zhī dà gōng zi zài cǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shízhīgōngzizài

ta thật sự không biết đại công tử ở đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
44:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大公子饶命dà gōng zi ráo mìngĐại công tử tha mạng,
2实不知大公子在此shí bù zhī dà gōng zi zài cǐta thật sự không biết đại công tử ở đây.
3皇长孙如今还活着吧huáng zhǎng sūn rú jīn hái huó zhe ba[Hiện tại hoàng trưởng tôn còn sống nhỉ?]

More Clips From Episode

Total 253 clips (Page 11 of 13)
儿女都是债啊
HSK 7
0:03s
ér nǚ dōu shì zhài aCon cái đều là nợ.

你去把后勤整备一番
HSK 7
0:03s
nǐ qù bǎ hòu qín zhěng bèi yī fāncon đi chỉnh đốn lại hậu cần,

不能再败第三回了
HSK 6
0:03s
bù néng zài bài dì sān huí lekhông thể thua lần thứ ba nữa.

他的性子就变得如顽石般臭硬
HSK 5
0:03s
tā de xìng zi jiù biàn dé rú wán shí bān chòu yìngtính tình của nó trở nên ngoan cố, bướng bỉnh,

像被邪祟附体似的
HSK 5
0:03s
xiàng bèi xié suì fù tǐ shì denhư thể bị trúng tà vậy.

父王千万别怪大哥
HSK 5
0:03s
fù wáng qiān wàn bié guài dà gēXin phụ vương tuyệt đối đừng trách đại ca,

任谁遭了这般重大磨难
HSK 7
0:03s
rèn shuí zāo le zhè bān zhòng dà mó nànbất cứ ai trải qua kiếp nạn lớn như thế

心性难免会发生改变
HSK 6
0:03s
xīn xìng nán miǎn huì fā shēng gǎi biànđều khó tránh thay đổi tính nết.

孤确实不要你的王位
HSK 4
0:03s
gū què shí bú yào nǐ de wáng wèita quả thật không muốn ngôi vương của ngươi,

以后你遇到危险的时候就吹它
HSK 4
0:03s
yǐ hòu nǐ yù dào wēi xiǎn de shí hòu jiù chuī tāSau này nếu huynh gặp nguy hiểm thì thổi nó,

就会有人来保护你
HSK 4
0:03s
jiù huì yǒu rén lái bǎo hù nǐ[sẽ có người đến bảo vệ huynh.]

不 不是崇州军
HSK 1
0:03s
bù bú shì chóng zhōu jūnkhông... không phải quân Sùng Châu.

言世叔
HSK 1
0:03s
yán shì shūNgôn thế thúc.
言世叔 我好怕
HSK 3
0:03s
yán shì shū wǒ hǎo pàNgôn thế thúc, con sợ lắm.

我娘亲被坏人抓走了
HSK 3
0:03s
wǒ niáng qīn bèi huài rén zhuā zǒu leMẹ con bị kẻ xấu bắt đi rồi.

该不会是下毒了吧
HSK 1
0:03s
gāi bú huì shì xià dú le bamón canh này đã bị hạ độc?

只要是你送的
HSK 3
0:03s
zhǐ yào shì nǐ sòng dedù có độc

那我下回真的下毒了
HSK 1
0:03s
nà wǒ xià huí zhēn de xià dú leThế lần sau ta hạ độc thật đấy.

孤甘之若饴
HSK 7
0:03s
gū gān zhī ruò yíTa vui lòng chịu đựng.

要不是我军绕了路
HSK 5
0:03s
yào bú shì wǒ jūn rào le lùNếu quân ta không đi đường vòng