Cách dùng "是 属下遵命" (shì shǔ xià zūn mìng) trong hội thoại tiếng Trung
是 属下遵命
Vâng, thuộc hạ tuân lệnh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而是去搬救兵 去救我娘 | ér shì qù bān jiù bīng qù jiù wǒ niáng | mà là đi cầu viện binh cứu mẹ ta. |
| 2▶ | 是 属下遵命 | shì shǔ xià zūn mìng | Vâng, thuộc hạ tuân lệnh. |
| 3 | 什么时辰了 | shén me shí chén le | Canh mấy rồi? |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s
bù jiǔ jiù huí jīng hé zhǎng gōng zhǔ xiāng qīn lechẳng bao lâu lại về kinh mai mối với trưởng công chúa,

HSK 7
0:03s
qīn shǒu wèi gōng sūn xiān shēng zhǔn bèi yào shàn leđích thân chuẩn bị dược thiện cho Công Tôn tiên sinh đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū jiù bù gāi xiāng xìn nǐ de guǐ huàLúc trước ta không nên tin lời nhảm nhí của con.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng zhēn néng bǎ ér zi bǎng dào zhàn chǎng shàngthì Tạ Chinh thật sự có thể trói con lên chiến trường










