Cách dùng "是我这个太医说了算" (shì wǒ zhè ge tài yī shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
是我这个太医说了算
thái y ta đây nói mới tính.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有事 | yǒu méi yǒu shì | Có vấn đề hay không, |
| 2▶ | 是我这个太医说了算 | shì wǒ zhè ge tài yī shuō le suàn | thái y ta đây nói mới tính. |
| 3 | 转过去 | zhuǎn guò qù | Xoay qua. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 3 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn kào zì jǐ de shuāng shǒu néng yǎng huó zì jǐnhưng vẫn có thể dựa vào đôi tay mình để nuôi sống bản thân,

HSK 7
0:03s
nǎ lái zhè me duō má què biàn fèng huáng nelàm gì có nhiều chim sẻ biến thành phượng hoàng thế.
















