Cách dùng "我都已经是您徒弟了" (wǒ dōu yǐ jīng shì nín tú dì le) trong hội thoại tiếng Trung
我都已经是您徒弟了
Con đã là đồ đệ người rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 义女 | yì nǚ | Nghĩa nữ? |
| 2▶ | 我都已经是您徒弟了 | wǒ dōu yǐ jīng shì nín tú dì le | Con đã là đồ đệ người rồi. |
| 3 | 那不一样啊 | nà bù yí yàng a | Khác chứ. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒuBây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì lǎo shī de míng shēng néng hù dé zhù wǒHay là danh tiếng của thầy bảo vệ được con?
















