Cách dùng "我都已经是您徒弟了" (wǒ dōu yǐ jīng shì nín tú dì le) trong hội thoại tiếng Trung
我都已经是您徒弟了
Con đã là đồ đệ người rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 义女 | yì nǚ | Nghĩa nữ? |
| 2▶ | 我都已经是您徒弟了 | wǒ dōu yǐ jīng shì nín tú dì le | Con đã là đồ đệ người rồi. |
| 3 | 那不一样啊 | nà bù yí yàng a | Khác chứ. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì fū rén zhàng nèi fā xiàn de yī fēng liú shūĐây là bức thư tìm thấy trong lều phu nhân.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men měi rì cāo xīn de jiù zhǐ yǒu chái mǐ yóu yánngày nào chúng ta cũng chỉ lo cơm ăn áo mặc.

HSK 1
0:03s













