Cách dùng "我给你取一字" (wǒ gěi nǐ qǔ yī zì) trong hội thoại tiếng Trung
我给你取一字
[Sơn Quân] Ta đặt tên tự cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是压了锐气 | dàn shì yā le ruì qì | nhưng lại kìm hãm mất nhuệ khí. |
| 2▶ | 我给你取一字 | wǒ gěi nǐ qǔ yī zì | [Sơn Quân] Ta đặt tên tự cho con. |
| 3 | 山君 | shān jūn | Sơn Quân? |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s
bù jiǔ jiù huí jīng hé zhǎng gōng zhǔ xiāng qīn lechẳng bao lâu lại về kinh mai mối với trưởng công chúa,

HSK 7
0:03s
qīn shǒu wèi gōng sūn xiān shēng zhǔn bèi yào shàn leđích thân chuẩn bị dược thiện cho Công Tôn tiên sinh đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū jiù bù gāi xiāng xìn nǐ de guǐ huàLúc trước ta không nên tin lời nhảm nhí của con.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng zhēn néng bǎ ér zi bǎng dào zhàn chǎng shàngthì Tạ Chinh thật sự có thể trói con lên chiến trường










