Cách dùng "我娘亲跟我说过" (wǒ niáng qīn gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我娘亲跟我说过
Mẹ ta từng nói với ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
24:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愁什么 | chóu shén me | lo gì? |
| 2▶ | 我娘亲跟我说过 | wǒ niáng qīn gēn wǒ shuō guò | Mẹ ta từng nói với ta, |
| 3 | 夫妻之间 | fū qī zhī jiān | phu thê |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 4 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒuBây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì lǎo shī de míng shēng néng hù dé zhù wǒHay là danh tiếng của thầy bảo vệ được con?















