Cách dùng "我在医书上从没见过" (wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
我在医书上从没见过
ta chưa từng thấy trên sách y.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
46:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奇怪 | qí guài | Lạ thật, |
| 2▶ | 我在医书上从没见过 | wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guò | ta chưa từng thấy trên sách y. |
| 3 | 刚弄上去没多久 | gāng nòng shàng qù méi duō jiǔ | Mới bị gần đây? |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù jiǔ jiù huí jīng hé zhǎng gōng zhǔ xiāng qīn lechẳng bao lâu lại về kinh mai mối với trưởng công chúa,

HSK 7
0:03s
qīn shǒu wèi gōng sūn xiān shēng zhǔn bèi yào shàn leđích thân chuẩn bị dược thiện cho Công Tôn tiên sinh đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū jiù bù gāi xiāng xìn nǐ de guǐ huàLúc trước ta không nên tin lời nhảm nhí của con.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng zhēn néng bǎ ér zi bǎng dào zhàn chǎng shàngthì Tạ Chinh thật sự có thể trói con lên chiến trường









