Cách dùng "我在医书上从没见过" (wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
我在医书上从没见过
ta chưa từng thấy trên sách y.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
46:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奇怪 | qí guài | Lạ thật, |
| 2▶ | 我在医书上从没见过 | wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guò | ta chưa từng thấy trên sách y. |
| 3 | 刚弄上去没多久 | gāng nòng shàng qù méi duō jiǔ | Mới bị gần đây? |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 4 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒuBây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì lǎo shī de míng shēng néng hù dé zhù wǒHay là danh tiếng của thầy bảo vệ được con?















