Cách dùng "也无须我去担忧他的安危了" (yě wú xū wǒ qù dān yōu tā de ān wēi le) trong hội thoại tiếng Trung
也无须我去担忧他的安危了
cũng không cần con lo cho an nguy của chàng ấy nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
18:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知晓他是武安侯 | wǒ zhī xiǎo tā shì wǔ ān hóu | Con biết chàng ấy là Vũ An hầu, |
| 2▶ | 也无须我去担忧他的安危了 | yě wú xū wǒ qù dān yōu tā de ān wēi le | cũng không cần con lo cho an nguy của chàng ấy nữa. |
| 3 | 我想离开 | wǒ xiǎng lí kāi | Con muốn rời đi. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s
bù jiǔ jiù huí jīng hé zhǎng gōng zhǔ xiāng qīn lechẳng bao lâu lại về kinh mai mối với trưởng công chúa,

HSK 7
0:03s
qīn shǒu wèi gōng sūn xiān shēng zhǔn bèi yào shàn leđích thân chuẩn bị dược thiện cho Công Tôn tiên sinh đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū jiù bù gāi xiāng xìn nǐ de guǐ huàLúc trước ta không nên tin lời nhảm nhí của con.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng zhēn néng bǎ ér zi bǎng dào zhàn chǎng shàngthì Tạ Chinh thật sự có thể trói con lên chiến trường










