Cách dùng "长信王的长子" (zhǎng xìn wáng de zhǎng zǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎngxìnwángdezhǎng

[con trưởng của Trường Tín vương.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
44:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他现在是tā xiàn zài shì[hiện tại ngài ấy là]
2长信王的长子zhǎng xìn wáng de zhǎng zǐ[con trưởng của Trường Tín vương.]
3随元淮suí yuán huáiTùy Nguyên Hoài.

More Clips From Episode

Total 253 clips (Page 13 of 13)
才收到太子妃的亲笔信
HSK 3
0:03s
cái shōu dào tài zi fēi de qīn bǐ xìnmới nhận được thư tay của thái tử phi,

但信中对谋害之人只字未提
HSK 7
0:03s
dàn xìn zhōng duì móu hài zhī rén zhī zì wèi tínhưng trong thư không hề nhắc tới kẻ mưu hại.

实不知大公子在此
HSK 1
0:03s
shí bù zhī dà gōng zi zài cǐta thật sự không biết đại công tử ở đây.

皇长孙如今还活着吧
HSK 5
0:03s
huáng zhǎng sūn rú jīn hái huó zhe ba[Hiện tại hoàng trưởng tôn còn sống nhỉ?]

可不止刀斧剑伤
HSK 6
0:03s
kě bù zhǐ dāo fǔ jiàn shāngkhông chỉ có vết thương do đao kiếm.

你就是个小娘子
HSK 2
0:03s
nǐ jiù shì gè xiǎo niáng zǐCô chỉ là một tiểu nương tử,

你 你这里也伤到了
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ zhè lǐ yě shāng dào leChỗ... chỗ này của cô cũng bị thương,

怕也是在战场上磕碰的
HSK 7
0:03s
pà yě shì zài zhàn chǎng shàng kē pèng deChắc cũng là do va chạm trên chiến trường đấy.

你身上其他硌伤都是乌青的
HSK 3
0:03s
nǐ shēn shàng qí tā gè shāng dōu shì wū qīng denhững vết thương khác trên người cô đều bầm tím,

倒像是刚弄上去没多久
HSK 4
0:03s
dào xiàng shì gāng nòng shàng qù méi duō jiǔgiống như mới bị gần đây.

我在医书上从没见过
HSK 2
0:03s
wǒ zài yī shū shàng cóng méi jiàn guòta chưa từng thấy trên sách y.

刚弄上去没多久
HSK 4
0:03s
gāng nòng shàng qù méi duō jiǔMới bị gần đây?

应该也是摔倒在地上
HSK 3
0:03s
yīng gāi yě shì shuāi dǎo zài dì shàngChắc cũng là do lúc té ngã,