Cách dùng "这样 我送你一字" (zhè yàng wǒ sòng nǐ yī zì) trong hội thoại tiếng Trung
这样 我送你一字
Vậy đi, ta tặng con một chữ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
16:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可 可我身无长物 | kě kě wǒ shēn wú cháng wù | nhưng ta không có gì ở đây. |
| 2▶ | 这样 我送你一字 | zhè yàng wǒ sòng nǐ yī zì | Vậy đi, ta tặng con một chữ. |
| 3 | 你寅年生 | nǐ yín nián shēng | Con sinh năm Dần, |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 4 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài méi yǒu bù dài biǎo yǒng yuǎn méi yǒuBây giờ không có không có nghĩa là không bao giờ có.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì lǎo shī de míng shēng néng hù dé zhù wǒHay là danh tiếng của thầy bảo vệ được con?















