Cách dùng "中午了 太阳早晒屁股了" (zhōng wǔ le tài yáng zǎo shài pì gǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
中午了 太阳早晒屁股了
Trưa rồi, sáng bảnh mắt ra rồi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
8:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么时辰了 | shén me shí chén le | Canh mấy rồi? |
| 2▶ | 中午了 太阳早晒屁股了 | zhōng wǔ le tài yáng zǎo shài pì gǔ le | Trưa rồi, sáng bảnh mắt ra rồi đó. |
| 3 | 阿姐这一觉睡得可真久 | ā jiě zhè yī jiào shuì dé kě zhēn jiǔ | Tỷ tỷ ngủ giấc này lâu thật đó. |
More Clips From Episode
Total 253 clips (Page 7 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì fū rén zhàng nèi fā xiàn de yī fēng liú shūĐây là bức thư tìm thấy trong lều phu nhân.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men měi rì cāo xīn de jiù zhǐ yǒu chái mǐ yóu yánngày nào chúng ta cũng chỉ lo cơm ăn áo mặc.

HSK 1
0:03s













