Cách dùng "他以前是打羊的 他们是一伙的" (tā yǐ qián shì dǎ yáng de tā men shì yī huǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

qiánshìyángde menshìhuǒde

Trước kia anh ấy từng săn trộm linh dương. Bọn họ là một hội.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:42
lǎo
hán
duì
men
hái
tǐng
hǎo
de

Chú Hàn đối xử với họ khá tốt.

LINE 0215:44
PLAYING SCENE
tā yǐ qián shì dǎ yáng de tā men shì yī huǒ de

他以前是打羊的 他们是一伙的

Trước kia anh ấy từng săn trộm linh dương. Bọn họ là một hội.

LINE 0315:47
shì
ma

Thật à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp15:44
TMDB ID282558