Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "站住 别跑" (zhàn zhù bié pǎo) trong hội thoại tiếng Trung

站住 别跑

zhàn zhù bié pǎo

Đứng lại! Không được chạy!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
7:56
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1停车 把车停下tíng chē bǎ chē tíng xiàDừng xe! Mau dừng xe lại!
2站住 别跑zhàn zhù bié pǎoĐứng lại! Không được chạy!
3那个车是干吗的nà ge chē shì gàn má deChiếc xe đó là để làm gì vậy?

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 5 of 8)
我怎么跟人家交代 你以为 你是公费旅游吗
HSK 7
0:03s
wǒ zěn me gēn rén jiā jiāo dài nǐ yǐ wéi nǐ shì gōng fèi lǚ yóu ma[Tôi phải ăn nói thế nào với người ta đây?] [Cậu tưởng] [cậu đang đi du lịch có chu cấp à?]

嗖一下就上去了 这样 大家的奖金解决了
HSK 4
0:03s
sōu yī xià jiù shàng qù le zhè yàng dà jiā de jiǎng jīn jiě jué lenhất định sẽ tăng vọt ngay lập tức. Như vậy vừa giải quyết được tiền thưởng của mọi người,

我怎么也得二十 我是不是能上报纸了
HSK 3
0:03s
wǒ zěn me yě dé èr shí wǒ shì bú shì néng shàng bào zhǐ leít nhất tôi cũng phải viết 20... Có phải tôi sẽ được lên báo không?

一 一个月吧 你听他吹吧
HSK 4
0:03s
yī yí gè yuè ba nǐ tīng tā chuī bađến một, một tháng chứ. Nghe cậu ta khoác lác kìa.

这是又来个奸细
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu lái gè jiān xìLại một tên gián điệp nữa.

对呀 他说的是你
HSK 5
0:03s
duì ya tā shuō de shì nǐĐúng đó. Anh ta đang nói cháu đó.

很有可能啊 失足青年嘛
HSK 6
0:03s
hěn yǒu kě néng a shī zú qīng nián maCó khả năng lắm. Thanh niên sa ngã mà.

走 干啥 给他计时 让他交电话费
HSK 4
0:03s
zǒu gàn shá gěi tā jì shí ràng tā jiāo diàn huà fèiĐi thôi. Làm gì đó? Tính giờ, bắt anh ta trả tiền điện thoại.

那就超一天呗 您也不能跟我计较 是吧
HSK 7
0:03s
nà jiù chāo yī tiān bei nín yě bù néng gēn wǒ jì jiào shì bathì kệ quá một ngày đi. Anh cũng đâu thể so đo với tôi thế được, đúng không?

这不是个 免费的宣传吗
HSK 5
0:03s
zhè bú shì gè miǎn fèi de xuān chuán maĐây chẳng phải là cơ hội tuyên truyền miễn phí sao?

这是件挺有帮助的事
HSK 3
0:03s
zhè shì jiàn tǐng yǒu bāng zhù de shìthì đây sẽ là một chuyện rất có lợi đó.

他跟着咱们进山 能不能适应 高海拔的环境
HSK 4
0:03s
tā gēn zhe zán men jìn shān néng bù néng shì yìng gāo hǎi bá de huán jìngNếu anh ta vào núi với chúng ta thì có thể thích ứng được với độ cao như vậy không

你总不能让他 顶着个脸盆进山吧
HSK 6
0:03s
nǐ zǒng bù néng ràng tā dǐng zhe gè liǎn pén jìn shān baChú cũng đâu thể để anh ta cầm theo chậu rửa mặt vào đó được.

万一 他真出个什么事
HSK 5
0:03s
wàn yī tā zhēn chū gè shén me shìNgộ nhỡ anh ta xảy ra chuyện gì thật

下次进山 还不知道到什么时候
HSK 1
0:03s
xià cì jìn shān hái bù zhī dào dào shén me shí hòuLần sau vào núi cũng chưa biết là lúc nào nốt.

这两天 先让他在队里 适应一下
HSK 4
0:03s
zhè liǎng tiān xiān ràng tā zài duì lǐ shì yìng yī xiàMấy ngày tới cứ để cậu ta ở trong đội làm quen thử đã.

如果身体实在顶不住 就请他下去
HSK 6
0:03s
rú guǒ shēn tǐ shí zài dǐng bú zhù jiù qǐng tā xià qùNếu sức khỏe không được thật thì mời cậu ta xuống núi.

给他规定好 不准下车
HSK 7
0:03s
gěi tā guī dìng hǎo bù zhǔn xià chēthì yêu cầu cậu ta không được xuống xe.

把我的笔记 给他看看
HSK 3
0:03s
bǎ wǒ de bǐ jì gěi tā kàn kànCho cậu ta xem nhật ký của tôi.

那我 你也同意了 就这样吧
HSK 3
0:03s
nà wǒ nǐ yě tóng yì le jiù zhè yàng baVậy cháu... Cháu cũng đồng ý rồi. Cứ vậy đi.