Cách dùng "把属于我的还给我" (bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把属于我的还给我
Trả lại cho tôi những gì thuộc về tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
42:24
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是怎么做到的 | nǐ shì zěn me zuò dào de | Anh làm được điều đó bằng cách nào |
| 2▶ | 把属于我的还给我 | bǎ shǔ yú wǒ de huán gěi wǒ | Trả lại cho tôi những gì thuộc về tôi |
| 3 | 我不允许你不尊重我 我不允许你瞧不起我 轻视我 | wǒ bù yǔn xǔ nǐ bù zūn zhòng wǒ wǒ bù yǔn xǔ nǐ qiáo bù qǐ wǒ qīng shì wǒ | Tôi không cho phép anh không tôn trọng tôi Tôi không cho phép anh khinh thường tôi Coi thường tôi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me dà rén zěn me hái wǎng zhuō zi shàng kè zì a nǐ kàn kànNgười lớn rồi mà Sao còn khắc chữ lên bàn vậy Nhìn xem này

HSK 4
0:03s
dào shí hòu zhè zhuō zi zài jiù nǐ dōu bù néng rēng aDù sau này cái bàn có cũ nát Cũng không được vứt đi đâu nhé

HSK 6
0:03s
bié qù le wēi xiǎn tā shǒu lǐ yǒu qiāng zǒuĐừng vào, nguy hiểm lắm Cô ta đang cầm súng Đi thôi

HSK 7
0:03s
nǐ bié gē zhè ér shuì le nǐ tīng nǐ xīn zàng tiào dé duō yǒu jìn aĐừng nằm ngủ ở đây nữa Nghe tim anh đập mạnh thế này

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào zhè hái zi gàn shá ya nǐ de shì ér nǐ zì jǐ jué dìng baGiữ đứa bé này để làm gì cơ chứ Chuyện của cô thì cô tự quyết định đi

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ yào zhè me jiǎng nǐ men zhè xiē dāng fù mǔ deCon biết ngay mà, mẹ lại nói vậy Mấy người làm cha làm mẹ

HSK 3
0:03s
nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐLà... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn zán men zhè me duō nián dōu méi jiàn zhe neAnh xem, chúng ta đây Bao nhiêu năm rồi chẳng gặp nhau








