Cách dùng "你开玩笑呢 没有" (nǐ kāi wán xiào ne méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你开玩笑呢 没有
Anh đang đùa à? Không đùa đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是背后各位金主的意思 | shì bèi hòu gè wèi jīn zhǔ de yì si | Đó là ý của các nhà đầu tư phía sau |
| 2▶ | 你开玩笑呢 没有 | nǐ kāi wán xiào ne méi yǒu | Anh đang đùa à? Không đùa đâu |
| 3 | 我不签啊 | wǒ bù qiān a | Tôi không ký đâu |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me dà rén zěn me hái wǎng zhuō zi shàng kè zì a nǐ kàn kànNgười lớn rồi mà Sao còn khắc chữ lên bàn vậy Nhìn xem này

HSK 4
0:03s
dào shí hòu zhè zhuō zi zài jiù nǐ dōu bù néng rēng aDù sau này cái bàn có cũ nát Cũng không được vứt đi đâu nhé

HSK 6
0:03s
bié qù le wēi xiǎn tā shǒu lǐ yǒu qiāng zǒuĐừng vào, nguy hiểm lắm Cô ta đang cầm súng Đi thôi

HSK 7
0:03s
nǐ bié gē zhè ér shuì le nǐ tīng nǐ xīn zàng tiào dé duō yǒu jìn aĐừng nằm ngủ ở đây nữa Nghe tim anh đập mạnh thế này

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào zhè hái zi gàn shá ya nǐ de shì ér nǐ zì jǐ jué dìng baGiữ đứa bé này để làm gì cơ chứ Chuyện của cô thì cô tự quyết định đi

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ yào zhè me jiǎng nǐ men zhè xiē dāng fù mǔ deCon biết ngay mà, mẹ lại nói vậy Mấy người làm cha làm mẹ

HSK 3
0:03s
nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐLà... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn zán men zhè me duō nián dōu méi jiàn zhe neAnh xem, chúng ta đây Bao nhiêu năm rồi chẳng gặp nhau








