Cách dùng "她的自由不用你给" (tā de zì yóu bù yòng nǐ gěi) trong hội thoại tiếng Trung
她的自由不用你给
Tự do của con bé không cần chị ban cho
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
11:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不是要给柏庶自由吗 | nǐ bú shì yào gěi bǎi shù zì yóu ma | Chị không phải muốn cho Bách Thư tự do sao |
| 2▶ | 她的自由不用你给 | tā de zì yóu bù yòng nǐ gěi | Tự do của con bé không cần chị ban cho |
| 3 | 你不配 | nǐ bù pèi | Chị không xứng |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè me dà rén zěn me hái wǎng zhuō zi shàng kè zì a nǐ kàn kànNgười lớn rồi mà Sao còn khắc chữ lên bàn vậy Nhìn xem này

HSK 4
0:03s
dào shí hòu zhè zhuō zi zài jiù nǐ dōu bù néng rēng aDù sau này cái bàn có cũ nát Cũng không được vứt đi đâu nhé

HSK 6
0:03s
bié qù le wēi xiǎn tā shǒu lǐ yǒu qiāng zǒuĐừng vào, nguy hiểm lắm Cô ta đang cầm súng Đi thôi

HSK 7
0:03s
nǐ bié gē zhè ér shuì le nǐ tīng nǐ xīn zàng tiào dé duō yǒu jìn aĐừng nằm ngủ ở đây nữa Nghe tim anh đập mạnh thế này

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào zhè hái zi gàn shá ya nǐ de shì ér nǐ zì jǐ jué dìng baGiữ đứa bé này để làm gì cơ chứ Chuyện của cô thì cô tự quyết định đi

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ yào zhè me jiǎng nǐ men zhè xiē dāng fù mǔ deCon biết ngay mà, mẹ lại nói vậy Mấy người làm cha làm mẹ

HSK 3
0:03s
nà ge wǒ men shǒu zāng le xǐ xǐ qù a xǐ xǐLà... Tay chúng tôi... ...bẩn rồi. Đi rửa đi, rửa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn zán men zhè me duō nián dōu méi jiàn zhe neAnh xem, chúng ta đây Bao nhiêu năm rồi chẳng gặp nhau

HSK 3
0:03s
nà ge xiǎo míng a gěi nǐ dài hǎo dōng xī le aNày Tiểu Danh ơi Mang quà tốt đến cho con rồi đây








