Cách dùng "我好想抱抱我的女儿啊" (wǒ hǎo xiǎng bào bào wǒ de nǚ ér a) trong hội thoại tiếng Trung
我好想抱抱我的女儿啊
wǒ hǎo xiǎng bào bào wǒ de nǚ ér a
Tôi muốn ôm con gái tôi biết bao
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
8:25
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她连一声妈妈都不肯叫 | tā lián yī shēng mā mā dōu bù kěn jiào | Con bé không chịu gọi tôi một tiếng mẹ |
| 2▶ | 我好想抱抱我的女儿啊 | wǒ hǎo xiǎng bào bào wǒ de nǚ ér a | Tôi muốn ôm con gái tôi biết bao |
| 3 | 大姐 | dà jiě | Chị ơi |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s