Cách dùng "我难受 我喘不上气" (wǒ nán shòu wǒ chuǎn bù shàng qì) trong hội thoại tiếng Trung

nánshòu chuǎnshàng

Tôi khó chịu lắm Tôi thở không được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
xiàn
zài
néng
dòng

Bây giờ anh không được cử động

LINE 0231:16
PLAYING SCENE
wǒ nán shòu wǒ chuǎn bù shàng qì

我难受 我喘不上气

Tôi khó chịu lắm Tôi thở không được

LINE 0331:26
fàng xīn ba bó zi méi zhé

放心吧 脖子没折

Yên tâm đi Cổ không gãy đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp31:16
TMDB ID270857