Cách dùng "我难受 我喘不上气" (wǒ nán shòu wǒ chuǎn bù shàng qì) trong hội thoại tiếng Trung
我难受 我喘不上气
wǒ nán shòu wǒ chuǎn bù shàng qì
Tôi khó chịu lắm Tôi thở không được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在不能动 | nǐ xiàn zài bù néng dòng | Bây giờ anh không được cử động |
| 2▶ | 我难受 我喘不上气 | wǒ nán shòu wǒ chuǎn bù shàng qì | Tôi khó chịu lắm Tôi thở không được |
| 3 | 放心吧 脖子没折 | fàng xīn ba bó zi méi zhé | Yên tâm đi Cổ không gãy đâu |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ dé tì tā káng nà wǒ shì shuíChuyện này tôi phải gánh thay cho nó Vậy thì tôi là ai

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de yī jiàn shìĐây là điều duy nhất tôi có thể làm cho nó

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s