Cách dùng "你这义弟 有点土气" (nǐ zhè yì dì yǒu diǎn tǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung

zhè yǒudiǎn

nghĩa đệ này của huynh có hơi quê mùa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1三哥sān gēTam ca,
2你这义弟 有点土气nǐ zhè yì dì yǒu diǎn tǔ qìnghĩa đệ này của huynh có hơi quê mùa.
3你交给我nǐ jiāo gěi wǒGiao cho ta đi,

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
难道她与白散行 交上手了
HSK 4
0:03s
nán dào tā yǔ bái sàn xíng jiāo shàng shǒu leChẳng lẽ cô ấy đã giao đấu với Bạch Tản Hành rồi?

没想到 你也有今天
HSK 1
0:03s
méi xiǎng dào nǐ yě yǒu jīn tiānkhông ngờ ngươi cũng có ngày hôm nay.

别想着释放灵力 撑爆我的灵体
HSK 6
0:03s
bié xiǎng zhe shì fàng líng lì chēng bào wǒ de líng tǐĐừng nghĩ đến việc phóng thích linh lực, làm nổ tung linh thể của ta.