Cách dùng "你这义弟 有点土气" (nǐ zhè yì dì yǒu diǎn tǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung
你这义弟 有点土气
nghĩa đệ này của huynh có hơi quê mùa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三哥 | sān gē | Tam ca, |
| 2▶ | 你这义弟 有点土气 | nǐ zhè yì dì yǒu diǎn tǔ qì | nghĩa đệ này của huynh có hơi quê mùa. |
| 3 | 你交给我 | nǐ jiāo gěi wǒ | Giao cho ta đi, |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
nán dào tā yǔ bái sàn xíng jiāo shàng shǒu leChẳng lẽ cô ấy đã giao đấu với Bạch Tản Hành rồi?

HSK 6
0:03s
bié xiǎng zhe shì fàng líng lì chēng bào wǒ de líng tǐĐừng nghĩ đến việc phóng thích linh lực, làm nổ tung linh thể của ta.
