Cách dùng "但你得给我点时间" (dàn nǐ dé gěi wǒ diǎn shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
但你得给我点时间
Nhưng ông phải cho tôi thêm thời gian
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
wǒ我
jiù就
huì会
qù去
bāng帮
nǐ你
zhǎo找
“Tôi sẽ đi tìm giúp ông”
LINE 0241:27
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
dé得
gěi给
wǒ我
diǎn点
shí时
jiān间
“Nhưng ông phải cho tôi thêm thời gian”
LINE 0341:30
kuàng况
qiě且
zhěng整
gè个
fēng丰
yáng阳
“Hơn nữa cả Phong Dương này”
Show Information