Cách dùng "交易的事情我来做" (jiāo yì de shì qíng wǒ lái zuò) trong hội thoại tiếng Trung
交易的事情我来做
Chuyện giao dịch tao lo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:44
wǒ我
men们
zhī之
qián前
bú不
shì是
dōu都
shuō说
hǎo好
le了
ma吗
“Tụi mình đã thỏa thuận rồi mà”
LINE 0218:46
PLAYING SCENEjiāo交
yì易
de的
shì事
qíng情
wǒ我
lái来
zuò做
“Chuyện giao dịch tao lo”
LINE 0318:47
jìn进
huò货
de的
shì事
qíng情
nǐ你
fù负
zé责
“Chuyện nhập hàng mày phụ trách”
Show Information