Cách dùng "交易的事情我来做" (jiāo yì de shì qíng wǒ lái zuò) trong hội thoại tiếng Trung

jiāodeshìqíngláizuò

Chuyện giao dịch tao lo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:44
men
zhī
qián
shì
dōu
shuō
hǎo
le
ma

Tụi mình đã thỏa thuận rồi mà

LINE 0218:46
PLAYING SCENE
jiāo
de
shì
qíng
lái
zuò

Chuyện giao dịch tao lo

LINE 0318:47
jìn
huò
de
shì
qíng

Chuyện nhập hàng mày phụ trách

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp18:46
TMDB ID278868