Cách dùng "可是她是被冤枉的" (kě shì tā shì bèi yuān wǎng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìbèiyuānwǎngde

Nhưng cô ấy bị oan mà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
dōu
huì
guǎn

Ông ấy cũng chẳng can thiệp đâu

LINE 0238:51
PLAYING SCENE
shì
shì
bèi
yuān
wǎng
de

Nhưng cô ấy bị oan mà

LINE 0338:52
tā cái gāng gāng dào fēng yáng hái zài shàng dà xué ne

她才刚刚到丰阳 还在上大学呢

Cô ấy mới đến Phong Dương, đang học đại học

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp38:51
TMDB ID278868